
Cách tính tải máy phát trung tâm dữ liệu
Làm việc bằng kW trước. Đổi sang kVA sau khi tải thật đã nằm trong số. Rồi N+1 hoặc 2N và giảm định mức theo site.
Bắt đầu với tải IT (kW). Nhân PUE để đưa làm mát vào số — thường 1,4 đến 1,8. Cộng tải phụ trợ. Thêm 20–25% cho tăng trưởng, bước UPS và hài. Áp N+1 hoặc 2N, rồi giảm theo nhiệt và độ cao. Gửi danh sách đó. Chúng tôi trả phương án khí tự nhiên hoặc LPG, không phải SKU diesel.
Năm số chúng tôi thực sự dùng
01
Tải IT tính bằng kW
Tải nameplate, không đoán theo số rack. Nếu chỉ có kVA thì nói rõ.
02
Nhân PUE
Làm mát phải chuyển cùng tải IT. 1,4–1,8 là phổ biến nếu chưa đo.
03
Cộng tải phụ trợ
Chiếu sáng, an ninh, BMS, cơ điện khác. Nhỏ ở hall lớn. Không nhỏ ở nút edge.
04
Thêm biên 20–25%
Tăng trưởng, bước UPS và hài. Xuống dưới 20% chỉ khi danh sách đã đo và khóa.
05
N+1 hoặc 2N, rồi giảm định mức
N gánh tải. N+1 thêm một tổ dự phòng. 2N nhân đôi nhà máy. Rồi hạ rating theo nhiệt và độ cao.
Ví dụ số
400 kW IT, PUE 1,5, 80 kW phụ trợ, biên 25%, N+1 với tổ khí 350 kW.
Đây là phác, không phải sơ đồ một dây. Độ cao, nhiệt và bước UPS vẫn làm lệch kết quả.
Gửi gì để nhận báo giá nhà máy
Một bảng tính là đủ. Không cần RFP 40 trang.
- IT kW, hoặc danh sách rack/tải.
- PUE hoặc kW chiller nếu có.
- Khí tự nhiên hay LPG, standby hay cầu nối.
- N+1 hoặc 2N.
- Nhiệt độ tối đa và độ cao, nếu biết.
Câu hỏi tính tải trên RFQ
Nếu danh sách chỉ là ước lượng, nói rõ. Chúng tôi thà để biên hơn bịa độ chính xác. Gửi danh sách tải →
kW trước. kVA phụ thuộc hệ số công suất. Đổi sau.
1,4–1,8 cho lượt đầu. Gửi kW chiller nếu đó là cái bạn có.
N tổ gánh tải. N+1 thêm một. 2N nhân đôi nhà máy.
Được. Một dây hoặc danh sách tải đủ cho phương án nhà máy đầu.
Nhận báo giá máy phát trung tâm dữ liệu
Cho biết tải IT (kW), làm mát hoặc PUE nếu có, khí tự nhiên hay LPG, N+1 hay 2N, và đây là standby hay nguồn cầu nối. Kỹ sư thường phản hồi trong một ngày làm việc với tính tải và phác thảo thông số.